Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鲃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鲃, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鲃:
鲃
Biến thể phồn thể: 䰾;
Pinyin: ba1;
Việt bính: baa1;
鲃
Pinyin: ba1;
Việt bính: baa1;
鲃
Nghĩa Trung Việt của từ 鲃
Nghĩa của 鲃 trong tiếng Trung hiện đại:
[bā]Bộ: 鱼- Ngư
Số nét: 12
Hán Việt:
(một loại cá nước ngọt, sống chủ yếu ở Châu Âu, Châu Phi và Châu Á)。鲤科鲃属的一大类淡水鱼。原产欧洲、非洲及亚洲,典型种类的口周有一对或多一对须,鳞大而亮。
Số nét: 12
Hán Việt:
(một loại cá nước ngọt, sống chủ yếu ở Châu Âu, Châu Phi và Châu Á)。鲤科鲃属的一大类淡水鱼。原产欧洲、非洲及亚洲,典型种类的口周有一对或多一对须,鳞大而亮。
Dị thể chữ 鲃
䰾,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鲃 Tìm thêm nội dung cho: 鲃
