Chữ 䳛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳛:

䳛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳛

䳛

Chiết tự chữ 䳛

[]

U+4CDB, tổng 18 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan4;
Việt bính: an3;

䳛

Nghĩa Trung Việt của từ 䳛


Chữ gần giống với 䳛:

䳕, 䳖, 䳗, 䳘, 䳙, 䳚, 䳛, 䳜, 鵑, 鵒, 鵓, 鵙, 鵜, 鵝, 鵞, 鵠, 𪁎, 𪁳, 𪁴, 𪁵, 𪁶,

Chữ gần giống 䳛

Tự hình:

Tự hình chữ 䳛 Tự hình chữ 䳛 Tự hình chữ 䳛 Tự hình chữ 䳛

䳛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳛 Tìm thêm nội dung cho: 䳛