Cao su chống va đập cửa

Từ: 不惮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不惮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不惮 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùdàn] không sợ; không ngại。不怕。
不惮其烦(不怕麻烦)
không ngại phiền hà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惮

dạn:dạn dĩ, dầy dạn
đạn:con chim này đạn lắm (như dạn)
đặn:đầy đặn; đều đặn
不惮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不惮 Tìm thêm nội dung cho: 不惮