Chữ 儭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儭, chiết tự chữ SẤN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 儭:

儭 sấn

Đây là các chữ cấu thành từ này: 儭

儭

Chiết tự chữ 儭

Chiết tự chữ sấn bao gồm chữ 人 親 hoặc 亻 親 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 儭 cấu thành từ 2 chữ: 人, 親
  • 人 nhân, nhơn
  • 親 thân, thấn
  • 2. 儭 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 親
  • 亻 nhân
  • 親 thân, thấn
  • sấn [sấn]

    U+512D, tổng 18 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen4;
    Việt bính: can3
    1. [儭錢] sấn tiền;

    儭 sấn

    Nghĩa Trung Việt của từ 儭

    Dùng như chữ 襯.

    Chữ gần giống với 儭:

    㒟, 㒠, 儭, 儱, 𠐬, 𠐸,

    Dị thể chữ 儭

    襯,

    Chữ gần giống 儭

    儓, 倱, 倨, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭, 倮, 倯,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 儭 Tự hình chữ 儭 Tự hình chữ 儭 Tự hình chữ 儭

    儭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 儭 Tìm thêm nội dung cho: 儭