Chữ 凨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 凨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 凨:

凨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 凨

凨

Chiết tự chữ 凨

凨 cấu thành từ 2 chữ: 几, 云
  • 几 cơ, ghế, ki, kĩ, kẹ, kẻ, kẽ, kỉ, kỷ, kỹ
  • 云 vân
  • []

    U+51E8, tổng 6 nét, bộ Kỷ 几
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: feng1;
    Việt bính: ;

    凨

    Nghĩa Trung Việt của từ 凨


    Chữ gần giống với 凨:

    凨, 凩, 凪, 凫,

    Chữ gần giống 凨

    凬, 凮, 共, 夔, 儿, 嘼, 繭, 王, 黙, 黍,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 凨 Tự hình chữ 凨 Tự hình chữ 凨 Tự hình chữ 凨

    凨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 凨 Tìm thêm nội dung cho: 凨