Từ: 凶煞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凶煞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凶煞 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiōngshà]
hung thần。凶神。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凶

hung:hung hãn, hung hăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煞

sát:sát hại
凶煞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凶煞 Tìm thêm nội dung cho: 凶煞