Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凶狠 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiōnghěn] 形
1. hung ác độc địa; hung ác tàn nhẫn。(性情、行为)凶恶狠毒。
敌人又阴险,又凶狠。
quân địch vừa nham hiểm vừa độc ác.
2. mãnh liệt。猛烈。
冲刺凶狠。
mãnh liệt lao về đích (trong thể thao)
射门凶狠。
bắn phá khung thành mãnh liệt; cú sút cực mạnh.
1. hung ác độc địa; hung ác tàn nhẫn。(性情、行为)凶恶狠毒。
敌人又阴险,又凶狠。
quân địch vừa nham hiểm vừa độc ác.
2. mãnh liệt。猛烈。
冲刺凶狠。
mãnh liệt lao về đích (trong thể thao)
射门凶狠。
bắn phá khung thành mãnh liệt; cú sút cực mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凶
| hung | 凶: | hung hãn, hung hăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狠
| ngận | 狠: | ngận tâm (sự tàn nhẫn) |

Tìm hình ảnh cho: 凶狠 Tìm thêm nội dung cho: 凶狠
