Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 原样 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuányáng] nguyên dạng; nguyên trạng。(原样儿)原来的样子;老样子。
照实物原样复制。
theo vật thật phục chế lại nguyên trạng.
几年没见,你还是原样,一点不见老。
mấy năm không gặp, anh vẫn như xưa, không thấy già đi chút nào.
照实物原样复制。
theo vật thật phục chế lại nguyên trạng.
几年没见,你还是原样,一点不见老。
mấy năm không gặp, anh vẫn như xưa, không thấy già đi chút nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 样
| dạng | 样: | cải dạng, hình dạng, nhận dạng |

Tìm hình ảnh cho: 原样 Tìm thêm nội dung cho: 原样
