Chữ 厫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厫, chiết tự chữ NGAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厫:

厫 ngao

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 厫

Chiết tự chữ ngao bao gồm chữ 厂 敖 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

厫 cấu thành từ 2 chữ: 厂, 敖
  • hán, xưởng
  • ngao, nghẹo, ngào, ngạo
  • ngao [ngao]

    U+53AB, tổng 12 nét, bộ Hán 厂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ao2, ya1, yan1;
    Việt bính: ngou4 ou4;

    ngao

    Nghĩa Trung Việt của từ 厫

    Cũng như chữ .
    ngao, như "ngao du" (gdhn)

    Chữ gần giống với 厫:

    ,

    Chữ gần giống 厫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厫 Tự hình chữ 厫 Tự hình chữ 厫 Tự hình chữ 厫

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 厫

    ngao:ngao du
    厫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厫 Tìm thêm nội dung cho: 厫