Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参校 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānjiào] 1. hiệu đính; sửa chữa (hiệu đính sách người khác biên soạn)。为别人所著的书做校订的工作。
2. tham khảo để hiệu đính (một bộ sách có hai bản hoặc nhiều bản, dùng một bản làm bản gốc để tham khảo các bản khác và hiệu đính)。 一部书有两种或几种本子,拿一种做底本,参考其他本子,加以校订。
2. tham khảo để hiệu đính (một bộ sách có hai bản hoặc nhiều bản, dùng một bản làm bản gốc để tham khảo các bản khác và hiệu đính)。 一部书有两种或几种本子,拿一种做底本,参考其他本子,加以校订。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 校
| chò | 校: | cây chò chỉ |
| giâu | 校: | cây giâu da |
| hiệu | 校: | giám hiệu, hiệu trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 参校 Tìm thêm nội dung cho: 参校
