Chữ 呡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呡, chiết tự chữ RĂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呡:

呡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 呡

呡

Chiết tự chữ 呡

Chiết tự chữ răn bao gồm chữ 口 民 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呡 cấu thành từ 2 chữ: 口, 民
  • 口 khẩu
  • 民 dân, rân
  • []

    U+5461, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wen3;
    Việt bính: man3;

    呡

    Nghĩa Trung Việt của từ 呡


    răn, như "răn dạy" (vhn)

    Chữ gần giống với 呡:

    㕷, 㕸, 㕹, 㕺, 㕻, 㕼, 㕽, 呝, 呞, 呟, 呠, 呡, 呢, 呤, 呥, 呦, 呧, 周, 呩, 呪, 呫, 呬, 呭, 呮, 呯, 呱, 味, 呴, 呵, 呶, 呷, 呸, 呹, 呺, 呻, 呼, 命, 呿, 咀, 咁, 咂, 咄, 咅, 咆, 咇, 咈, 咉, 咊, 咋, 和, 咍, 咎, 咏, 咐, 咑, 咒, 咔, 咕, 咖, 咗, 咘, 咙, 咚, 咛, 咜, 咝, 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Dị thể chữ 呡

    吻,

    Chữ gần giống 呡

    呦, 嗫, 嗡, 嗢, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呡 Tự hình chữ 呡 Tự hình chữ 呡 Tự hình chữ 呡

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呡

    rân呡: 
    răn呡:răn dạy
    呡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呡 Tìm thêm nội dung cho: 呡