Dưới đây là các chữ có bộ Tịch [夕]:

Tịch [Tịch]

U+5915, tổng 3 nét, bộ Tịch
Phiên âm: xī; Nghĩa: Đêm tối

Tìm thấy 32 chữ có bộ Tịch [夕]

夕tịch [3], 外ngoại [5], 夗 [5], 夘 [5], 夙túc [6], 多đa [6], 夛 [6], 㚉 [8], 夜dạ [8], 够cú, hú [11], 夠cú, hú [11], 𡖡 [11], 㚊 [12], 夢mộng, mông [13], 𡖱 [13], 𡖵 [13], 㚋 [14], 㚌 [14], 夣mộng [14], 夤di, dần [14], 夥khỏa [14], 𡖼 [14], 夦 [15], 𡗂 [16], 𡗄 [16], 𡗅 [16], 㚍 [18], 𡗉 [18], 𡗊 [18], 𡗋 [19], 𡗐 [19], 𡗎 [21],

Các bộ thủ 3 nét

口(Khẩu), 囗(Vi), 土(Thổ), 士(Sĩ), 夂(Tuy), 夊(Truy), 夕(Tịch), 大(Đại), 女(Nữ), 子(Tử), 宀(Miên), 寸(Thốn), 小(Tiểu), 尢(Uông 尣), 尸(Thi), 屮(Triệt), 山(Sơn), 川(Xuyên 巛 巜), 工(Công), 己(Kỷ), 巾(Cân), 干(Can), 幺(Yêu), 广(Nghiễm), 廴(Dẫn), 廾(Củng), 弋(Dặc), 弓(Cung), 彐(Kệ 彑), 彡(Sam), 彳(Xích), 犭(Khuyển 犬), 纟(Mịch 糸), 艹(Thảo), 辶(Sước), 门(Môn 門), 饣(Thực 飠 食), 马(Mã 馬),