Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妆奁 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānglián] 1. gương; gương lược。女子梳妆用的镜匣。
2. đồ nữ trang; quần áo tư trang; của hồi môn。借指嫁妆。
2. đồ nữ trang; quần áo tư trang; của hồi môn。借指嫁妆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妆
| trang | 妆: | trang điểm, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奁
| liêm | 奁: | liêm (hộp gương phấn của các bà ngày xưa) |

Tìm hình ảnh cho: 妆奁 Tìm thêm nội dung cho: 妆奁
