Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安设 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānshè] đặt; lắp đặt; cài đặt; lắp ráp。安装设置。
在山顶上安设了一个气象观测站。
trên đỉnh núi đã lắp đặt một trạm quan sát khí tượng.
在山顶上安设了一个气象观测站。
trên đỉnh núi đã lắp đặt một trạm quan sát khí tượng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 设
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 安设 Tìm thêm nội dung cho: 安设
