Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: mùng một tháng giêng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mùng một tháng giêng:
Dịch mùng một tháng giêng sang tiếng Trung hiện đại:
端日 《指农历正月初一。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mùng
| mùng | 幪: | mùng màn, mùng mền |
| mùng | 曚: | mùng một |
| mùng | 𦆟: | mùng màn, mùng mền |
| mùng | 𬟃: | mùng tơi, dọc mùng |
| mùng | 𧅭: | mùng tơi, dọc mùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: một
| một | 𠬠: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殁: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殳: | |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 沒: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 蔑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tháng
| tháng | 𣎃: | tháng ngày |
| tháng | 𪱚: | tháng thiếu, đến tháng |
| tháng | 躺: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: giêng
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giêng | 𦙫: | tháng giêng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
| giêng | 𣦓: | tháng giêng |
| giêng | 𥢆: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: mùng một tháng giêng Tìm thêm nội dung cho: mùng một tháng giêng
