Từ: mùng một tháng giêng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mùng một tháng giêng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mùngmộtthánggiêng

Dịch mùng một tháng giêng sang tiếng Trung hiện đại:

端日 《指农历正月初一。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mùng

mùng:mùng màn, mùng mền
mùng:mùng một
mùng𦆟:mùng màn, mùng mền
mùng𬟃:mùng tơi, dọc mùng
mùng𧅭:mùng tơi, dọc mùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: một

một𠬠:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 
một:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: tháng

tháng𣎃:tháng ngày
tháng𪱚:tháng thiếu, đến tháng
tháng:năm tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: giêng

giêng:tháng giêng
giêng𦙫:tháng giêng
giêng:tháng giêng
giêng𣦓:tháng giêng
giêng𥢆:tháng giêng
mùng một tháng giêng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mùng một tháng giêng Tìm thêm nội dung cho: mùng một tháng giêng