Từ: 常备不懈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 常备不懈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 常 • 备 • 不 • 懈

Nghĩa của 常备不懈 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángbèibùxiè] luôn luôn sẵn sàng。一种军事思想。意为经常准备着,决不懈怠。形容时刻保持着高度的警惕性。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 常

sàn常:sàn nhà
thường常:bình thường
xàng常: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị备:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懈

giải懈:tùng giải (buông lỏng); vô giải (điểm sơ hở)
常备不懈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 常备不懈 Tìm thêm nội dung cho: 常备不懈