Từ: 弄權 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弄權:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

lộng quyền
Dựa vào chức vị, lạm dụng quyền lực.
◇Tần tính lục quốc bình thoại 話:
Triệu Cao lộng quyền, chỉ lộc vi mã, khi áp quần thần
權, 鹿馬, 臣 (Quyển thượng) Triệu Cao lộng quyền, chỉ hươu bắt nói là ngựa, coi thường áp đảo các quan.

Nghĩa của 弄权 trong tiếng Trung hiện đại:

[nòngquán] lộng quyền。把持权柄,玩弄权术。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng:luồng nước
lòng:lòng khòng
lóng:nói lóng
lồng:lồng lộn
lộng:lộng quyền
lụng:làm lụng
trổng:chửi trổng (chửi đổng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 權

quyền:quyền bính
quàn:quàn người chết
弄權 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弄權 Tìm thêm nội dung cho: 弄權