Chữ 嚻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嚻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嚻

1. 嚻 cấu thành từ 5 chữ: 口, 口, 頁, 口, 口
  • khẩu
  • khẩu
  • hiệt, hệt
  • khẩu
  • khẩu
  • 2. 嚻 cấu thành từ 3 chữ: 吕, 頁, 吕
  • lã, lạ, lữ
  • hiệt, hệt
  • lã, lạ, lữ
  • []

    U+56BB, tổng 21 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiao1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嚻


    Chữ gần giống với 嚻:

    , , , , , , , , , , 𡄵, 𡄽, 𡄾, 𡅈, 𡅉, 𡅊, 𡅋, 𡅌, 𡅍, 𡅎, 𡅏, 𡅐, 𡅑, 𡅒,

    Chữ gần giống 嚻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚻 Tự hình chữ 嚻 Tự hình chữ 嚻 Tự hình chữ 嚻

    嚻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚻 Tìm thêm nội dung cho: 嚻