Chữ 彽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 彽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 彽:

彽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 彽

彽

Chiết tự chữ 彽

彽 cấu thành từ 2 chữ: 彳, 氐
  • 彳 sách, xích
  • 氐 đê, để
  • []

    U+5F7D, tổng 8 nét, bộ Xích 彳
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di1;
    Việt bính: dai1;

    彽

    Nghĩa Trung Việt của từ 彽


    Chữ gần giống với 彽:

    㣘, 㣙, 彼, 彽, 彾, 彿, 往, 征, 徂, 徃, 径,

    Chữ gần giống 彽

    蚳, 徛, 徤, 徣, 徢, 御, 徠, 徟, 從, 徝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 彽 Tự hình chữ 彽 Tự hình chữ 彽 Tự hình chữ 彽

    彽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 彽 Tìm thêm nội dung cho: 彽