Từ: 急遽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 急遽:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 急 • 遽

cấp cự
Vội vàng, mau chóng, cấp tốc.
◎Như:
hàn lưu lai tập, khí ôn cấp cự hạ giáng
寒流來襲, 氣溫急遽下降 luồng khí lạnh ập đến, nhiệt độ hạ xuống nhanh chóng.

Nghĩa của 急遽 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíjù] cấp tốc; nhanh chóng。急速。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 急

cấp急:cấp bách; nguy cấp
gấp急:gấp gáp; gấp rút
kép急:áo kép, lá kép
kíp急:cần kíp
quắp急:quắp lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遽

cự遽:cự nhiên (chợt)
急遽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 急遽 Tìm thêm nội dung cho: 急遽