Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 急遽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 急遽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cấp cự
Vội vàng, mau chóng, cấp tốc.
◎Như:
hàn lưu lai tập, khí ôn cấp cự hạ giáng
襲, 降 luồng khí lạnh ập đến, nhiệt độ hạ xuống nhanh chóng.

Nghĩa của 急遽 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíjù] cấp tốc; nhanh chóng。急速。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 急

cấp:cấp bách; nguy cấp
gấp:gấp gáp; gấp rút
kép:áo kép, lá kép
kíp:cần kíp
quắp:quắp lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遽

cự:cự nhiên (chợt)
急遽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 急遽 Tìm thêm nội dung cho: 急遽