Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打野鸡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎyějī] chơi gái; chơi đĩ。嫖私娼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |

Tìm hình ảnh cho: 打野鸡 Tìm thêm nội dung cho: 打野鸡
