Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 抵偿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐcháng] đền; đền bù; bồi thường。用价值相等的事物作为赔偿或补偿。
抵偿消耗
bù vào tiêu hao
拿实物作抵偿
lấy vật thật để bồi thường
抵偿消耗
bù vào tiêu hao
拿实物作抵偿
lấy vật thật để bồi thường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵
| dề | 抵: | dề môi bĩu mỏ (có ý chê) |
| để | 抵: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偿
| thường | 偿: | bồi thường |

Tìm hình ảnh cho: 抵偿 Tìm thêm nội dung cho: 抵偿
