Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旋绕 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánrǎo] uốn lượn; quấn quanh。缭绕。
炊烟旋绕
khói bếp lượn lờ
歌声旋绕
tiếng ca uốn lượn
炊烟旋绕
khói bếp lượn lờ
歌声旋绕
tiếng ca uốn lượn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕
| nhiễu | 绕: | khăn nhiễu |

Tìm hình ảnh cho: 旋绕 Tìm thêm nội dung cho: 旋绕
