Từ: 曼哈顿岛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 曼哈顿岛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 曼 • 哈 • 顿 • 岛

Nghĩa của 曼哈顿岛 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànhādùndǎo] Manhattan (một khu vực ở thành phố New York, Mỹ)。美国纽约一区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曼

man曼:lan man

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哈

cáp哈:một cáp (một vốc); quà cáp
cốp哈: 
hóp哈:hoi hóp; hóp má
họp哈:họp chợ; xum họp
hộp哈:hồi hộp
hớp哈:cá hớp bọt, hớp một ngụm trà
ngáp哈:ngáp dài
ngớp哈:ngơm ngớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顿

đốn顿:đốn cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岛

đảo岛:hải đảo, hoang đảo
曼哈顿岛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 曼哈顿岛 Tìm thêm nội dung cho: 曼哈顿岛