Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 核潜艇 trong tiếng Trung hiện đại:
[héqiántǐng] tàu ngầm hạt nhân; tàu ngầm nguyên tử。用原子能做动力的潜艇。能长时间地连续地在水中进行战斗活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 核
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cơi | 核: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| hạch | 核: | dịch hạch, nổi hạch |
| hột | 核: | hột thóc; hột mưa; đau mắt hột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艇
| đĩnh | 艇: | pháo đĩnh (tầu nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 核潜艇 Tìm thêm nội dung cho: 核潜艇
