Từ: 歐式 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歐式:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

âu thức
Mô phỏng phong cách Âu châu.
◎Như:
Âu thức kiến trúc
築.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歐

âu:âu châu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức:mặc sức
thức:thức ăn
歐式 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歐式 Tìm thêm nội dung cho: 歐式