Từ: 混战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 混战:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 混 • 战

Nghĩa của 混战 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùnzhàn] hỗn chiến; trận hỗn chiến; giao chiến; đánh nhau lộn xộn。目标不明或对象常变的战争或战斗。
军阀混战
trận hỗn chiến của đám quân phiệt.
一场混战
một trận hỗn chiến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 混

cổn混: 
hỏn混:đỏ hỏn
hổn混:hổn hển
hỗn混:hộn độn, hỗn hợp
hộn混:đổ hộn lại (lộn xộn)
xổn混:xổn xổn (ồn ào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến战:chiến tranh, chiến đấu
混战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 混战 Tìm thêm nội dung cho: 混战