Chữ 漭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 漭:

漭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 漭

漭

Chiết tự chữ 漭

1. 漭 cấu thành từ 2 chữ: 水, 莽
  • 水 thuỷ, thủy
  • 莽 mãng, mảng
  • 2. 漭 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 莽
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 莽 mãng, mảng
  • []

    U+6F2D, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mang3;
    Việt bính: mong5;

    漭

    Nghĩa Trung Việt của từ 漭


    Nghĩa của 漭 trong tiếng Trung hiện đại:

    [mǎng]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 13
    Hán Việt: MÃNG
    bao la; mênh mông。形容广阔无边。
    Từ ghép:
    漭漭

    Chữ gần giống với 漭:

    滌, 滚, 滫, 漠, 漣, 漨, 漭, 漷,

    Chữ gần giống 漭

    湁, 漍, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 漭 Tự hình chữ 漭 Tự hình chữ 漭 Tự hình chữ 漭

    漭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 漭 Tìm thêm nội dung cho: 漭