Từ: 然後 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 然後:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 然 • 後

nhiên hậu
Rồi sau, rồi mới.
◇Tư Mã Thiên 司馬遷:
Sĩ hữu thử ngũ giả, nhiên hậu khả dĩ thác ư thế nhi liệt ư quân tử chi lâm hĩ
士有此五者, 然後可以託於世而列於君子之林矣 (Báo Nhậm Thiếu Khanh thư 報任少卿書) Kẻ sĩ có năm điều ấy thì mới có thể sống ở đời mà đứng vào hàng quân tử.
§ Ghi chú: Năm điều là: trí, nhân, nghĩa, dũng và hạnh.

Nghĩa của 然后 trong tiếng Trung hiện đại:

[ránhòu] 副
sau đó; tiếp đó。表示接着某种动作或情况之后。
学然后知不足。
học rồi mới biết là chưa đủ.
先研究一下,然后再决定。
trước tiên phải nghiên cứu sơ qua, sau đó mới quyết định.
先通知他,然后再去请他。
Hãy báo cho anh ấy biết trước, rồi sau mới mời anh ấy đến.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen然:nhen lửa
nhiên然:tự nhiên
nhơn然:vẻ mặt nhơn nhơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 後

hậu後:hậu sự, hậu thế
然後 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 然後 Tìm thêm nội dung cho: 然後