Từ: 片面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 片面:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 片 • 面

Nghĩa của 片面 trong tiếng Trung hiện đại:

[piànmiàn] phiến diện; một mặt; một chiều。偏于一面的(跟"全面"相对)。
片面性。
tính phiến diện.
片面观点。
quan điểm phiến diện.
片面地看问题。
nhìn vấn đề một cách phiến diện.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến片:phiến đá
phiện片:thuốc phiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện面:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến面:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
片面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 片面 Tìm thêm nội dung cho: 片面