Chữ 犕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 犕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 犕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 犕

1. 犕 cấu thành từ 5 chữ: 牛, 人, 草, 厂, 用
  • ngâu, ngõ, ngưu, ngọ, ngỏ
  • nhân, nhơn
  • tháu, thảo, xáo
  • hán, xưởng
  • dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • 2. 犕 cấu thành từ 4 chữ: 牜, 艹, 厂, 用
  • ngưu
  • thảo
  • hán, xưởng
  • dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • 3. 犕 cấu thành từ 4 chữ: 牛, 井, 厂, 用
  • ngâu, ngõ, ngưu, ngọ, ngỏ
  • giếng, tĩn, tểnh, tễnh, tỉn, tỉnh
  • hán, xưởng
  • dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • 犕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 犕 Tìm thêm nội dung cho: 犕