Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bách thảo
Phiếm chỉ các loài cây cỏ. ◇Cổ thi 古詩:
Tứ cố hà mang mang, Đông phong diêu bách thảo
四顧何茫茫, 東風搖百草 (Hồi xa giá ngôn mại 迴車駕言邁).
Nghĩa của 百草 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎicǎo] bách thảo; các loại cỏ。泛指各种草类。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |

Tìm hình ảnh cho: 百草 Tìm thêm nội dung cho: 百草
