bì tướng
Chỉ xem xét bề ngoài, không thâm nhập. ◇Sử Kí 史記:
Phù túc hạ dục hưng thiên hạ chi đại sự nhi thành thiên hạ chi đại công, nhi dĩ mục bì tướng, khủng thất thiên hạ chi năng sĩ
夫足下欲興天下之大事而成天下之大功, 而以目皮相, 恐失天下之能士 (Lịch Sanh Lục Giả truyện 酈生陸賈傳).
Nghĩa của 皮相 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 皮相 Tìm thêm nội dung cho: 皮相
