Chữ 盨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 盨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 盨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 盨

盨 cấu thành từ 2 chữ: 須, 皿
  • tu, tua
  • mãnh, mảng, mảnh, mịn
  • Nghĩa của 盨 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xǔ] Bộ: 皿- Mãnh
    Số nét: 17
    Hán Việt: SỬ, SỞ
    liễn đồng; liễn (có chân)。古代盛食物的铜器,椭圆口,有盖,两耳,圈足或四足。
    盨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 盨 Tìm thêm nội dung cho: 盨