Từ: 眾論 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眾論:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 眾 • 論

chúng luận
Lời bàn bạc của dân chúng. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Vĩnh Lạc thái hậu bạo băng, chúng luận hoặc yên
永樂太后暴崩, 眾論惑焉 (Đệ tứ hồi).

Nghĩa của 众论 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhònglùn] chúng luận; lời bàn tán của thiên hạ。众人的言论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眾

chúng眾:chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 論

chọn論:chọn lọc, chọn lựa
giọn論:giọn vẹn (trọn vẹn)
gọn論:gọn gàng
luận論:luận bàn
luồn論:luồn qua
lòn論:lòn cúi
lũn論: 
lấn論:lấn dần
lẩn論:lẩn tránh
lọn論:bán lọn
lỏn論: 
lốn論:lốn nhốn
lổn論: 
lộn論:lộn xộn
lụn論:lụn bại
tròn論: 
trọn論:trọn vẹn, trọn buổi
trộn論:trà trộn
眾論 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眾論 Tìm thêm nội dung cho: 眾論