Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立秋 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìqiū] 1. lập thu。交立秋节气;秋季开始。
立了秋,把扇丢。
lập thu, không dùng quạt nữa.
2. lập thu (ngày 7, 8, 9 tháng 9)。二十四节气之一,在8月7、8或9日。中国以立秋为秋季开始。
立了秋,把扇丢。
lập thu, không dùng quạt nữa.
2. lập thu (ngày 7, 8, 9 tháng 9)。二十四节气之一,在8月7、8或9日。中国以立秋为秋季开始。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋
| thu | 秋: | mùa thu |

Tìm hình ảnh cho: 立秋 Tìm thêm nội dung cho: 立秋
