Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美萩 trong tiếng Trung hiện đại:
[měiqiū] Hán Việt: MỸ THU
Mỹ Tho (thuộc Tiền Giang)。 越南地名。南越中部省份之一。属于前江省份。
Mỹ Tho (thuộc Tiền Giang)。 越南地名。南越中部省份之一。属于前江省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萩
| tho | 萩: | thơm tho |
| thu | 萩: | |
| thưu | 萩: |

Tìm hình ảnh cho: 美萩 Tìm thêm nội dung cho: 美萩
