Chữ 巪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 巪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 巪:

巪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 巪

巪

Chiết tự chữ 巪

[]

U+5DEA, tổng 6 nét, bộ Công 工
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ju4;
Việt bính: ;

巪

Nghĩa Trung Việt của từ 巪


Chữ gần giống với 巪:

巩, 巪,

Chữ gần giống 巪

卑, 監, 其, 亣, 兪, 袅, 頃, 実, 兎, 潸,

Tự hình:

Tự hình chữ 巪 Tự hình chữ 巪 Tự hình chữ 巪 Tự hình chữ 巪

巪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巪 Tìm thêm nội dung cho: 巪