Từ: 喚醒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喚醒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 喚 • 醒

hoán tỉnh
Gọi cho tỉnh dậy.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Bảo Thoa thính liễu, hựu thị khả thán, hựu thị khả tiếu, liên mang hoán tỉnh liễu tha
寶釵聽了, 又是可歎, 又是可笑, 連忙喚醒了他 (Đệ tứ thập bát hồi) Bảo Thoa nghe vậy, thấy vừa đáng than vừa đáng cười, liền gọi cô ta cho tỉnh dậy.

Nghĩa của 唤醒 trong tiếng Trung hiện đại:

[huànxǐng] 1. tỉnh lại; đánh thức。叫醒。
他把我从睡梦中唤醒。
anh ấy đánh thức tôi dậy.
2. thức tỉnh; làm tỉnh ngộ。使醒悟。
唤醒民众
thức tỉnh quần chúng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喚

hoán喚:hô hoán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒

tảnh醒: 
tỉnh醒:tỉnh dậy; tỉnh ngộ
喚醒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 喚醒 Tìm thêm nội dung cho: 喚醒