Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 翻来覆去 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻来覆去:
Nghĩa của 翻来覆去 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānláifùqù] 1. trở mình; trăn trở; trằn trọc。来回翻身。
躺在床上翻来覆去,怎么也睡不着。
nằm trên giường trằn trọc mãi, không sao ngủ được.
2. nhiều lần; hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại。一次又一次;多次重复。
这话已经翻来覆去说过不知多少遍。
câu nói này lặp đi lặp lại không biết bao nhiêu lần.
躺在床上翻来覆去,怎么也睡不着。
nằm trên giường trằn trọc mãi, không sao ngủ được.
2. nhiều lần; hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại。一次又一次;多次重复。
这话已经翻来覆去说过不知多少遍。
câu nói này lặp đi lặp lại không biết bao nhiêu lần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 覆
| phú | 覆: | phú cái (làm mái che); phú diệt (đánh đổ) |
| phủ | 覆: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 去
| khứ | 去: | quá khứ |
| khử | 去: | trừ khử |

Tìm hình ảnh cho: 翻来覆去 Tìm thêm nội dung cho: 翻来覆去
