Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 脚爪 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎozhǎo] 方
cái vuốt; móng vuốt (động vật)。动物的爪子。
cái vuốt; móng vuốt (động vật)。动物的爪子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爪
| trảo | 爪: | trảo (móng vuốt) |
| trảu | 爪: | cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô) |
| trẩu | 爪: | xem trảo |
| vuốt | 爪: | nanh vuốt |

Tìm hình ảnh cho: 脚爪 Tìm thêm nội dung cho: 脚爪
