Cao su chống va đập cửa

Từ: 脚爪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脚爪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脚爪 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎozhǎo]
cái vuốt; móng vuốt (động vật)。动物的爪子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc:cuốc bộ
cước:căn cước; cước phí; sơn cước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爪

trảo:trảo (móng vuốt)
trảu:cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô)
trẩu:xem trảo
vuốt:nanh vuốt
脚爪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脚爪 Tìm thêm nội dung cho: 脚爪