Chữ 叓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 叓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 叓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 叓

1. 叓 cấu thành từ 3 chữ: 十, 口, 又
  • thập
  • khẩu
  • hựu, lại
  • 2. 叓 cấu thành từ 2 chữ: 支, 口
  • chi, chia, chề, giê, xài, xê
  • khẩu
  • []

    U+53D3, tổng 7 nét, bộ Hựu 又
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 叓


    Chữ gần giống với 叓:

    , 𠬶,

    Chữ gần giống 叓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 叓 Tự hình chữ 叓 Tự hình chữ 叓 Tự hình chữ 叓

    叓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 叓 Tìm thêm nội dung cho: 叓