Từ: 苏维埃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苏维埃:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 苏 • 维 • 埃

Nghĩa của 苏维埃 trong tiếng Trung hiện đại:

[sūwéiāi] Xô-Viết。苏联中央和地方各级的国家权力机关。中国第二次国内革命战争时期曾把当时的工农民主政权组织叫苏淮埃。 (俄:COBET)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苏

tô苏:sông Tô Lịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 埃

ai埃:ai đấỷ
苏维埃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苏维埃 Tìm thêm nội dung cho: 苏维埃