Chữ 𠰚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠰚, chiết tự chữ NHÉ, NHẠY, NHẺ, NHỈ, NỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠰚:

𠰚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠰚

𠰚

Chiết tự chữ 𠰚

[]

U+020C1A, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi4;
Việt bính: ;

𠰚

Nghĩa Trung Việt của từ 𠰚



nhạy, như "mồi nhạy; nhạy bén" (gdhn)
nhé, như "về ngay nhé!" (gdhn)
nhẻ, như "nhỏ nhẻ" (gdhn)
nhỉ, như "ghê nhỉ" (gdhn)
nỉ, như "năn nỉ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠰚:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠰚

Tự hình:

Tự hình chữ 𠰚 Tự hình chữ 𠰚 Tự hình chữ 𠰚 Tự hình chữ 𠰚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠰚

nhé𠰚:về ngay nhé!
nhạy𠰚:mồi nhạy; nhạy bén
nhẻ𠰚:nhỏ nhẻ
nhỉ𠰚:ghê nhỉ
nỉ𠰚:năn nỉ
𠰚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠰚 Tìm thêm nội dung cho: 𠰚