Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 苗头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苗头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苗头 trong tiếng Trung hiện đại:

[miáo·tou] manh mối; đầu mối。略微显露的发展的趋势或情况。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗

meo:lên meo
miêu:miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương)
miễu: 
mèo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
苗头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苗头 Tìm thêm nội dung cho: 苗头