Cao su chống va đập cửa

Từ: 茶园 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶园:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茶园 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháyuán] vườn trà; vườn chè。茶树种植园。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 园

viên:hoa viên
vườn:trong vườn
茶园 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶园 Tìm thêm nội dung cho: 茶园