Cao su chống va đập cửa

Chữ 莾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 莾, chiết tự chữ MÃNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 莾:

莾 mãng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 莾

Chiết tự chữ mãng bao gồm chữ 草 奔 hoặc 艸 奔 hoặc 艹 奔 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 莾 cấu thành từ 2 chữ: 草, 奔
  • tháu, thảo, xáo
  • bon, buôn, bôn, bốn
  • 2. 莾 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 奔
  • tháu, thảo
  • bon, buôn, bôn, bốn
  • 3. 莾 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 奔
  • thảo
  • bon, buôn, bôn, bốn
  • mãng [mãng]

    U+83BE, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mang3;
    Việt bính: mong5;

    mãng

    Nghĩa Trung Việt của từ 莾

    Tục dùng như chữ .

    Chữ gần giống với 莾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 莾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 莾 Tự hình chữ 莾 Tự hình chữ 莾 Tự hình chữ 莾

    莾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 莾 Tìm thêm nội dung cho: 莾