Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 该死的 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāisǐ·de] 1. chết tiệt; quỷ tha ma bắt; đáng chết。常用作感叹词表示厌烦或不耐烦。
2. đáng ghét。表示厌恶、愤恨或埋怨。
2. đáng ghét。表示厌恶、愤恨或埋怨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 该
| cai | 该: | cai quản, cai trị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 的
| điếc | 的: | điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác |
| đét | 的: | gầy đét, khô đét |
| đích | 的: | đích danh, đích thực, đích xác, mục đích |
| đít | 的: | đít nồi; lỗ đít |
| đếch | 的: | đếch cần, đếch biết |

Tìm hình ảnh cho: 该死的 Tìm thêm nội dung cho: 该死的
