Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连任 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánrèn] giữ nguyên chức; liên tục đảm nhận một chức vụ。连续担任同一职务(多指由选举而任职)。
连选连任。
liên tục trúng cử.
连任两届工会主席。
liên tục hai khoá liền đảm nhiệm chức vụ chủ tịch công đoàn.
连选连任。
liên tục trúng cử.
连任两届工会主席。
liên tục hai khoá liền đảm nhiệm chức vụ chủ tịch công đoàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 任
| nhiệm | 任: | bổ nhiệm |
| nhâm | 任: | xem Nhậm |
| nhăm | 任: | nhăm nhe |
| nhầm | 任: | nhầm lẫn |
| nhẩm | 任: | tính nhẩm |
| nhậm | 任: | nhậm chức |
| nhằm | 任: | |
| nhặm | 任: | nhặm mắt |
| vững | 任: | vững chắc, vững dạ |

Tìm hình ảnh cho: 连任 Tìm thêm nội dung cho: 连任
