Cao su chống va đập cửa

Từ: 遊客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遊客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

du khách
Lữ khách, người ở xa nhà.
◇Lão tàn du kí 記:
Khước thuyết na niên hữu cá du khách, danh khiếu Lão Tàn
客, (Đệ nhất hồi).Người đi chơi, ngắm xem.

Nghĩa của 游客 trong tiếng Trung hiện đại:

[yóukè] du khách; người đi du lịch。游人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遊

du:chu du, du lịch; du kích; giao du

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
遊客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遊客 Tìm thêm nội dung cho: 遊客